love match
Định nghĩa
Danh từ:
- Một cuộc hôn nhân vì tình yêu: "love match" chỉ một cuộc hôn nhân được thiết lập dựa trên tình yêu đôi lứa, không phải do sắp đặt hay vì lý do kinh tế, xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc hôn nhân của họ là một cuộc hôn nhân vì tình yêu thực sự, không phải là một cuộc hôn nhân sắp đặt.)
- (Ở nhiều nền văn hóa, các cuộc hôn nhân vì tình yêu đang trở nên phổ biến hơn so với hôn nhân sắp đặt truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a love match": là một cuộc hôn nhân vì tình yêu.
They insisted their relationship was a love match, despite their families' objections. (Họ khẳng định mối quan hệ của họ là một cuộc hôn nhân vì tình yêu, bất chấp sự phản đối của gia đình.)"to make a love match": kết hôn vì tình yêu.
She decided to make a love match rather than follow her parents' wishes for an arranged marriage. (Cô ấy quyết định kết hôn vì tình yêu thay vì làm theo mong muốn của cha mẹ về một cuộc hôn nhân sắp đặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Love (n): tình yêu. (Tình yêu của họ là nền tảng cho cuộc hôn nhân vì tình yêu của họ.)
- Match (n): sự kết hợp, cuộc hôn nhân. (Một cuộc hôn nhân vì tình yêu thường được coi là sự kết hợp lãng mạn hơn so với một cuộc hôn nhân sắp đặt.)
Từ đồng nghĩa
- Marriage for love: hôn nhân vì tình yêu. (Họ có một cuộc hôn nhân vì tình yêu, không phải vì sự tiện lợi.)
- Romantic marriage: hôn nhân lãng mạn. (Một cuộc hôn nhân lãng mạn thường được coi là một cuộc hôn nhân vì tình yêu.)
Các cụm từ liên quan
- Arranged marriage (n): hôn nhân sắp đặt. (Không giống như hôn nhân vì tình yêu, hôn nhân sắp đặt do gia đình lên kế hoạch.)
Thành ngữ liên quan
- A match made in heaven: sự kết hợp hoàn hảo (thường dùng cho các cặp đôi yêu nhau sâu sắc). (Họ là một sự kết hợp hoàn hảo, một cuộc hôn nhân vì tình yêu thực sự.)
- To marry for love: kết hôn vì tình yêu. (Cô ấy chọn kết hôn vì tình yêu, khiến mối quan hệ của cô trở thành một cuộc hôn nhân vì tình yêu điển hình.)